學華語Kaori Dict

推延

tuīyán

ㄊㄨㄟ ㄧㄢˊ

SUY DIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在本周五之前無法完成這項任務,能向後推延幾天嗎?

    wǒmen zài běn Zhōuwǔ zhīqián wúfǎ wánchéng zhè xiàng rènwu, néng xiànghòu tuīyán jǐtiān ma?

    Chúng ta không thể hoàn thành công việc này trước thứ Năm tuần này, có thể kéo dài thêm vài ngày được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推延 nghĩa là gì? · Kaori Dict