推究
tuījiū
[ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄡ]
SUY CỨU
- 1.nghiên cứu
- 2.xem xét
- 3.khảo sát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghiên cứu nguyên tắc cơ bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.