掩面而泣
yǎnmiànérqì
[ㄧㄢˇ ㄇㄧㄢˋ ㄦˊ ㄑㄧˋ]
YỂM DIỆN NHI KHẤP
- 1.vùi đầu vào tay và khóc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.