學華語Kaori Dict

掩飾

giản thể: 掩饰

yǎnshì

ㄧㄢˇ ㄕˋ

YỂM SỨC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.che giấu
  2. 2.che đậy
  3. 3.nguỵ trang
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm giảm nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在掩飾什麼?

    nǐ zài yǎnshì shénme?

    Anh đang giấu điều gì?

  • 2

    我不能掩飾我的心情。

    wǒ bùnéng yǎnshì wǒ de xīnqíng。

    Tôi không thể giấu đi cảm xúc của mình.

  • 3

    她試圖掩飾她的淚水。

    tā shìtú yǎnshì tā de lèishuǐ。

    Cô ấy cố gắng giấu đi những giọt nước mắt của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掩饰 nghĩa là gì? · Kaori Dict