
例句Câu ví dụ
- 1
你在掩飾什麼?
nǐ zài yǎnshì shénme?
Anh đang giấu điều gì?
- 2
我不能掩飾我的心情。
wǒ bùnéng yǎnshì wǒ de xīnqíng。
Tôi không thể giấu đi cảm xúc của mình.
- 3
她試圖掩飾她的淚水。
tā shìtú yǎnshì tā de lèishuǐ。
Cô ấy cố gắng giấu đi những giọt nước mắt của mình

你在掩飾什麼?
nǐ zài yǎnshì shénme?
Anh đang giấu điều gì?
我不能掩飾我的心情。
wǒ bùnéng yǎnshì wǒ de xīnqíng。
Tôi không thể giấu đi cảm xúc của mình.
她試圖掩飾她的淚水。
tā shìtú yǎnshì tā de lèishuǐ。
Cô ấy cố gắng giấu đi những giọt nước mắt của mình