例句Câu ví dụ
- 1
過去心臟從來沒有發現有病,所以這次有點措手勿及。
guòqù xīnzàng cóngláiméiyǒu fāxiàn yǒubìng, suǒyǐ zhè cì yǒudiǎn cuòshǒu wù jí。
Trước đây tim chưa từng phát hiện có bệnh, vì vậy lần này hơi bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
