學華語Kaori Dict

措手

cuòshǒu

ㄘㄨㄛˋ ㄕㄡˇ

THỐ THỦ

  1. 1.xử lý
  2. 2.quản lý
  3. 3.tiến hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    過去心臟從來沒有發現有病,所以這次有點措手勿及。

    guòqù xīnzàng cóngláiméiyǒu fāxiàn yǒubìng, suǒyǐ zhè cì yǒudiǎn cuòshǒu wù jí。

    Trước đây tim chưa từng phát hiện có bệnh, vì vậy lần này hơi bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

措手 nghĩa là gì? · Kaori Dict