例句Câu ví dụ
- 1
他們提名卡爾文•柯立芝為副總統。
tāmen tímíng Kǎěrwén • Kē lì zhī wèi fùzǒngtǒng。
Họ đề cử Calvin Coolidge làm phó tổng thống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
