學華語Kaori Dict

提成

chéng

ㄊㄧˊ ㄔㄥˊ

ĐỀ THÀNH

  1. 1.lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền)
  2. 2.hoa hồng; phần trăm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的薪水包括基本工資和提成。

    tā de xīnshuǐ bāokuò jīběn gōngzī hé tíchéng。

    Lương của hắn bao gồm lương cơ bản và hoa hồng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提成 nghĩa là gì? · Kaori Dict