提成
tíchéng
[ㄊㄧˊ ㄔㄥˊ]
ĐỀ THÀNH
- 1.lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền)
- 2.hoa hồng; phần trăm

例句Câu ví dụ
- 1
他的薪水包括基本工資和提成。
tā de xīnshuǐ bāokuò jīběn gōngzī hé tíchéng。
Lương của hắn bao gồm lương cơ bản và hoa hồng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.