提早
tízǎo
[ㄊㄧˊ ㄗㄠˇ]
ĐỀ TẢO
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.sớm hơn dự kiến
- 2.sớm hơn kế hoạch
- 3.dời lên sớm hơn

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆昨天提早回來了。
Tāngmǔ zuótiān tízǎo huílai le。
Tôm đã về nhà sớm vào hôm qua
- 2
為了佔個好位子,我們提早去了那裡。
wèile zhàn gě hǎo wèizi, wǒmen tízǎo qù le nàli。
Để giành một chỗ tốt, chúng tôi đã đến nơi đó sớm
- 3
比爾想提早到他工作的地方打掃他的辦公桌。
Bǐěr xiǎng tízǎo dào tā gōngzuò de dìfāng dǎsǎo tā de bàngōng zhuō。
Bill muốn đến nơi làm việc sớm để dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.