- 1.đề xuất
- 2.gợi ý
- 3.đề nghị

例句Câu ví dụ
- 1
你的提議值得考慮。
nǐ de tíyì zhíde kǎolǜ。
Ý kiến của ngươi đáng được xem xét
- 2
她拒絕了每一項提議。
tā jùjué le měi yī xiàng tíyì。
Cô đã từ chối tất cả các đề xuất
- 3
他提議大家一起去游泳。
tā tíyì dàjiā yīqǐ qù yóuyǒng。
Anh ấy đề nghị mọi người cùng đi bơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.