學華語Kaori Dict

提議

giản thể: 提议

ㄊㄧˊ ㄧˋ

ĐỀ NGHỊ

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.đề xuất
  2. 2.gợi ý
  3. 3.đề nghị

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的提議值得考慮。

    nǐ de tíyì zhíde kǎolǜ。

    Ý kiến của ngươi đáng được xem xét

  • 2

    她拒絕了每一項提議。

    tā jùjué le měi yī xiàng tíyì。

    Cô đã từ chối tất cả các đề xuất

  • 3

    他提議大家一起去游泳。

    tā tíyì dàjiā yīqǐ qù yóuyǒng。

    Anh ấy đề nghị mọi người cùng đi bơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提議 nghĩa là gì? · Kaori Dict