學華語Kaori Dict

提貨

giản thể: 提货

huò

ㄊㄧˊ ㄏㄨㄛˋ

ĐỀ HOÁ

  1. 1.nhận hàng
  2. 2.lấy hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以來提貨,我們也可以把商品送到您那裡。

    nǐ kěyǐ lái tíhuò, wǒmen yě kěyǐ bǎ shāngpǐn sòng dào nín nàli。

    Bạn có thể đến lấy hàng, hoặc chúng tôi có thể gửi hàng đến nơi bạn.

  • 2

    如果您願意的話,您可以來提貨,或者我們也很願意把商品送到您手中。

    rúguǒ nín yuànyì dehuà, nín kěyǐ lái tíhuò, huòzhě wǒmen yě hěn yuànyì bǎ shāngpǐn sòng dào nín shǒu zhōng。

    Nếu anh/chị muốn, có thể đến lấy hàng, hoặc chúng tôi cũng rất sẵn lòng giao hàng đến tận nơi cho anh/chị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict