例句Câu ví dụ
- 1
你可以來提貨,我們也可以把商品送到您那裡。
nǐ kěyǐ lái tíhuò, wǒmen yě kěyǐ bǎ shāngpǐn sòng dào nín nàli。
Bạn có thể đến lấy hàng, hoặc chúng tôi có thể gửi hàng đến nơi bạn.
- 2
如果您願意的話,您可以來提貨,或者我們也很願意把商品送到您手中。
rúguǒ nín yuànyì dehuà, nín kěyǐ lái tíhuò, huòzhě wǒmen yě hěn yuànyì bǎ shāngpǐn sòng dào nín shǒu zhōng。
Nếu anh/chị muốn, có thể đến lấy hàng, hoặc chúng tôi cũng rất sẵn lòng giao hàng đến tận nơi cho anh/chị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
