例句Câu ví dụ
- 1
母親在我的生日蛋糕上插上了十三枝蠟燭。
mǔqīn zài wǒ de shēngrì dàngāo shàng chāshang le shísān zhī làzhú。
Mẹ tôi đã cắm 13 cây nến lên bánh sinh nhật của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
