差商
chāshāng
[ㄔㄚ ㄕㄤ]
SAI THƯƠNG
- 1.(toán học) thương số sai biệt
- 2.(toán học) sai phân chia
- 3.(toán học) sai phân hữu hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!