例句Câu ví dụ
- 1
遊戲卡帶插入遊戲機後,如果遊戲卡帶的金屬端子髒了,遊戲可能無法正常啟動。
yóuxì kǎdài chārù yóuxìjī hòu, rúguǒ yóuxì kǎdài de jīnshǔ duānzi zāng le, yóuxì kěnéng wúfǎ zhèngcháng qǐdòng。
Sau khi chèn thẻ game vào máy chơi, nếu các đầu nối kim loại trên thẻ game bị bẩn, trò chơi có thể không thể khởi động bình thường
- 2
你知道如果你把泡菜插入電源插座,它會發光並且發出嗡嗡的聲音嗎?
nǐ zhīdào rúguǒ nǐ bǎ pàocài chārù diànyuánchāzuò, tā huì fāguāng bìngqiě fāchū wēngwēng de shēngyīn ma?
Bạn có biết nếu bạn cắm củ dưa chua vào ổ cắm điện, nó sẽ phát sáng và phát ra tiếng嗡嗡 không?
- 3
吉姆將鑰匙插入門鎖。
Jí mǔ jiāng yàoshi chārù ménsuǒ。
Jim cắm chìa khóa vào ổ khóa.
