學華語Kaori Dict

插入

chā

ㄔㄚ ㄖㄨˋ

SÁP NHẬP

  1. 1.chèn vào; cắm vào; đặt vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    遊戲卡帶插入遊戲機後,如果遊戲卡帶的金屬端子髒了,遊戲可能無法正常啟動。

    yóuxì kǎdài chārù yóuxìjī hòu, rúguǒ yóuxì kǎdài de jīnshǔ duānzi zāng le, yóuxì kěnéng wúfǎ zhèngcháng qǐdòng。

    Sau khi chèn thẻ game vào máy chơi, nếu các đầu nối kim loại trên thẻ game bị bẩn, trò chơi có thể không thể khởi động bình thường

  • 2

    你知道如果你把泡菜插入電源插座,它會發光並且發出嗡嗡的聲音嗎?

    nǐ zhīdào rúguǒ nǐ bǎ pàocài chārù diànyuánchāzuò, tā huì fāguāng bìngqiě fāchū wēngwēng de shēngyīn ma?

    Bạn có biết nếu bạn cắm củ dưa chua vào ổ cắm điện, nó sẽ phát sáng và phát ra tiếng嗡嗡 không?

  • 3

    吉姆將鑰匙插入門鎖。

    Jí mǔ jiāng yàoshi chārù ménsuǒ。

    Jim cắm chìa khóa vào ổ khóa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插入 nghĩa là gì? · Kaori Dict