插管
chāguǎn
[ㄔㄚ ㄍㄨㄢˇ]
SÁP QUẢN
- 1.(y học) đặt ống nội khí quản
- 2.đặt nội khí quản
- 3.ống (nội khí quản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.