學華語Kaori Dict

揚聲器

giản thể: 扬声器

yángshēng

ㄧㄤˊ ㄕㄥ ㄑㄧˋ

DƯƠNG THANH KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米把萊拉拉到揚聲器旁。

    Sà mǐ bǎ lái Lālā dào yángshēngqì páng。

    Sami đã kéo Layla đến gần loa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揚聲器 nghĩa là gì? · Kaori Dict