學華語Kaori Dict

揮發

giản thể: 挥发

huī

ㄏㄨㄟ ㄈㄚ

HUY PHÁT

  1. 1.bay hơi
  2. 2.hóa hơi
  3. 3.bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(trong từ ghép) dễ bay hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揮發 nghĩa là gì? · Kaori Dict