學華語Kaori Dict

yuán

ㄩㄢˊ

VIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們能做些什麼來加強聲援巴勒斯坦人民的運動?

    wǒmen néng zuò xiē shénme lái jiāqiáng shēngyuán Bālèsītǎn rénmín de yùndòng?

    Chúng ta có thể làm gì để tăng cường phong trào ủng hộ người dân Palestine?

  • 2

    這款遊戲不支援舊版本的作業系統。

    zhè kuǎn yóuxì bùzhī yuán jiùbǎn běn de zuòyèxìtǒng。

    Trò chơi này không hỗ trợ hệ điều hành phiên bản cũ

  • 3

    粉絲們常常自發製作應援物,展現對偶像的愛。

    fěnsī men chángcháng zìfā zhìzuò yìngyuán wù, zhǎnxiàn duìǒu xiàng de ài。

    Những người hâm mộ thường tự nguyện làm các vật dụng cổ vũ, thể hiện tình yêu với thần tượng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

援 nghĩa là gì? · Kaori Dict