學華語Kaori Dict

搜身

sōushēn

ㄙㄡ ㄕㄣ

SƯU THÂN

  1. 1.khám người
  2. 2.soát người

例句Câu ví dụ

  • 1

    與會者都要受搜身檢查。

    yùhuì zhě dōu yào shòu sōushēn jiǎnchá。

    Tất cả những người tham dự đều phải qua kiểm tra an ninh

  • 2

    我討厭搜身檢查。

    wǒ tǎoyàn sōushēn jiǎnchá。

    Tôi ghét kiểm tra tìm kiếm

  • 3

    當我們過安檢的時候,我從隊伍里被拉出來搜身。

    dāng wǒmen guò ānjiǎn de shíhou, wǒ cóng duìwǔ lǐ bèi lā chūlái sōushēn。

    Khi chúng tôi qua cửa an ninh, tôi bị kéo ra khỏi hàng để được kiểm tra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜身 nghĩa là gì? · Kaori Dict