例句Câu ví dụ
- 1
與會者都要受搜身檢查。
yùhuì zhě dōu yào shòu sōushēn jiǎnchá。
Tất cả những người tham dự đều phải qua kiểm tra an ninh
- 2
我討厭搜身檢查。
wǒ tǎoyàn sōushēn jiǎnchá。
Tôi ghét kiểm tra tìm kiếm
- 3
當我們過安檢的時候,我從隊伍里被拉出來搜身。
dāng wǒmen guò ānjiǎn de shíhou, wǒ cóng duìwǔ lǐ bèi lā chūlái sōushēn。
Khi chúng tôi qua cửa an ninh, tôi bị kéo ra khỏi hàng để được kiểm tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
