學華語Kaori Dict

擺出

giản thể: 摆出

bǎichū

ㄅㄞˇ ㄔㄨ

BÀI XUẤT

  1. 1.tỏ ra
  2. 2.chọn (dáng vẻ, tư thế, thái độ,...)
  3. 3.đem ra trưng bày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擺出一副無辜的樣子。

    tā bǎichū yī fù wúgū de yàngzi。

    Anh ấy giả vờ vô tội

  • 2

    他們擺出了很多理由來支持他們的立場,且敦促我們支持他們。

    tāmen bǎichū le hěn duō lǐyóu lái zhīchí tāmen de lìchǎng, qiě dūncù wǒmen zhīchí tāmen。

    Họ đưa ra rất nhiều lý do để ủng hộ lập trường của họ, đồng thời kêu gọi chúng ta ủng hộ họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摆出 nghĩa là gì? · Kaori Dict