學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擺拍
擺拍
giản thể:
摆拍
bǎi
pāi
[ㄅㄞˇ ㄆㄞ]
BÀI PHÁCH
1.
chụp ảnh dàn dựng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拍
pāi
vỗ
拍照
pāizhào
chụp ảnh
擺
bǎi
sắp xếp
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
擺動
bǎidòng
đung đưa
拍賣
pāimài
bán đấu giá
擺放
bǎifàng
sắp xếp; bố trí; bày biện
逐字解
Từng chữ trong từ
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
拍
phách, phếch
vỗ tay, đập, đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
白牌
báipái
白牌 — (của sản phẩm) không có thương hiệu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摆拍 nghĩa là gì? · Kaori Dict