學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擺盤
擺盤
giản thể:
摆盘
bǎi
pán
[ㄅㄞˇ ㄆㄢˊ]
BÀI BÀN
1.
bày biện thức ăn trên đĩa
2.
trình bày món ăn
3.
trang trí món ăn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(chế tác đồng hồ) bánh lắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
擺
bǎi
sắp xếp
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
擺動
bǎidòng
đung đưa
擺放
bǎifàng
sắp xếp; bố trí; bày biện
逐字解
Từng chữ trong từ
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摆盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict