學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搖粒絨
搖粒絨
giản thể:
摇粒绒
yáo
lì
róng
[ㄧㄠˊ ㄌㄧˋ ㄖㄨㄥˊ]
DAO LẠP NHUNG
1.
搖粒絨 — (dệt may) chất liệu fleece
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搖
yáo
lắc
動搖
dòngyáo
lung lay
搖頭
yáotóu
lắc đầu
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
粒
lì
hạt
搖晃
yáohuàng
đung đưa; lắc lư; chao đảo
搖籃
yáolán
cái nôi
搖擺
yáobǎi
lắc lư
逐字解
Từng chữ trong từ
搖
dao, gieo
lắc
粒
lạp
grain
絨
nhung
vải lụa, vải bông, hoặc vải len
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摇粒绒 nghĩa là gì? · Kaori Dict