學華語Kaori Dict

摘帽子

zhāimàozi

ㄓㄞ ㄇㄠˋ ㄗ˙

TRÍCH MẠO TỬ

  1. 1.nghĩa đen: cởi mũ
  2. 2.nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng
  3. 3.phục hồi danh dự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摘帽子 nghĩa là gì? · Kaori Dict