摘帽子
zhāimàozi
[ㄓㄞ ㄇㄠˋ ㄗ˙]
TRÍCH MẠO TỬ
- 1.nghĩa đen: cởi mũ
- 2.nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng
- 3.phục hồi danh dự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.