摩根·弗里曼
Mógēn·Fúlǐmàn
[ㄇㄛˊ ㄍㄣ ㄈㄨˊ ㄌㄧˇ ㄇㄢˋ]
MA CĂN · PHẤT LÝ MẠN
- 1.Morgan Freeman, diễn viên người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.