學華語Kaori Dict

摩洛哥

luò

ㄇㄛˊ ㄌㄨㄛˋ ㄍㄜ

MA LẠC CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們球隊有一個摩洛哥球員。

    wǒmen qiúduì yǒu yīge Móluògē qiúyuán。

    Đội bóng của chúng tôi có một cầu thủ người Morocco

  • 2

    卡薩布蘭卡是摩洛哥的最大的城市。

    Kǎsàbùlánkǎ shì Móluògē de zuì dà de chéngshì。

    Kasablanca là thành phố lớn nhất của Morocco.

  • 3

    摩洛哥在阿拉伯語里叫Al-Maghrib。

    Móluògē zài Ālābóyǔ lǐ jiào A l - M a g h r i b。

    Mô洛哥 trong tiếng Ả Rập gọi là Al-Maghrib.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩洛哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict