學華語Kaori Dict

摻和

giản thể: 掺和

chānhuo

ㄔㄢ ㄏㄨㄛ˙

SAM HOÀ

  1. 1.trộn; kết hợp vào
  2. 2.can thiệp vào; dính líu vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    別摻和他的事。

    bié chānhuo tā de shì。

    Đừng can thiệp vào chuyện của anh ấy

  • 2

    我現在還不想摻和進來,謝了。

    wǒ xiànzài hái bùxiǎng chānhuo jìnlái, xiè le。

    Bây giờ tôi chưa muốn tham gia vào, cảm ơn

  • 3

    不想幫忙就算了,別瞎摻和。

    bùxiǎng bāngmáng jiùsuàn le, bié xiā chānhuo。

    Nếu không muốn giúp đỡ thì thôi, đừng xen vào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摻和 nghĩa là gì? · Kaori Dict