學華語Kaori Dict

giản thể:

chēng

ㄔㄥ

CHỐNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.hỗ trợ
  2. 2.chống đỡ
  3. 3.đẩy hoặc di chuyển bằng sào
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.duy trì
  2. 5.mở ra hoặc giương ra
  3. 6.làm đầy đến mức sắp nổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用手撐著頭。

    tā yòng shǒu chēng zhe tóu

    Anh ấy chống tay vào đầu

  • 2

    他用桿子撐船。

    tā yòng gān zi chēng chuán

    Hắn dùng gậy đẩy thuyền

  • 3

    我撐不住了。

    wǒ chēng bùzhù le。

    Tôi không còn chịu đựng được nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撑 nghĩa là gì? · Kaori Dict