例句Câu ví dụ
- 1
我們不去撒丁島度假。
wǒmen bù qù SādīngDǎo dùjià。
Chúng tôi không đi nghỉ mát tại đảo Sardinia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
