學華語Kaori Dict

撒野

ㄙㄚ ㄧㄝˇ

TẢN DÃ

  1. 1.cư xử tệ hại
  2. 2.gây rối loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑克,不要那麼撒野。

    Jiékè , bùyào nàme sāyě。

    Jack, đừng làm như vậy.

  • 2

    你算老幾?敢在這裡撒野!

    nǐ suànlǎojǐ? gǎn zài zhèlǐ sāyě!

    Ngươi tính tuổi gì? Dám bày bậy ở đây!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒野 nghĩa là gì? · Kaori Dict