例句Câu ví dụ
- 1
傑克,不要那麼撒野。
Jiékè , bùyào nàme sāyě。
Jack, đừng làm như vậy.
- 2
你算老幾?敢在這裡撒野!
nǐ suànlǎojǐ? gǎn zài zhèlǐ sāyě!
Ngươi tính tuổi gì? Dám bày bậy ở đây!
傑克,不要那麼撒野。
Jiékè , bùyào nàme sāyě。
Jack, đừng làm như vậy.
你算老幾?敢在這裡撒野!
nǐ suànlǎojǐ? gǎn zài zhèlǐ sāyě!
Ngươi tính tuổi gì? Dám bày bậy ở đây!