學華語Kaori Dict

撒馬爾幹

giản thể: 撒马尔干

ěrgàn

ㄙㄚ ㄇㄚˇ ㄦˇ ㄍㄢˋ

TẢN MÃ NHĨ CAN

  1. 1.Thành phố Samarkand, Uzbekistan
  2. 2.cũng viết 撒馬爾罕|撒马尔罕[Sa1 ma3 er3 han3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒馬爾幹 nghĩa là gì? · Kaori Dict