撞死
zhuàngsǐ
[ㄓㄨㄤˋ ㄙˇ]
TRÀNG TỬ
- 1.đâm chết người bằng xe
- 2.cán qua người
- 3.chạy đè lên người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.