例句Câu ví dụ
- 1
你永遠都無法救活一個裝死的人。
nǐ yǒngyuǎn dōu wúfǎ jiùhuó yīge zhuāngsǐ de rén。
Ngươi không bao giờ có thể cứu sống một người đang giả chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
