學華語Kaori Dict

撞車

giản thể: 撞车

zhuàngchē

ㄓㄨㄤˋ ㄔㄜ

TRÀNG XA

  1. 1.đâm xe (vào xe khác)
  2. 2.(bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột
  3. 3.(nội dung) giống nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    他撞車是因為有人在剎車上做了手腳。

    tā zhuàngchē shì yīnwèi yǒurén zài shāchē shàng zuò le shǒujiǎo。

    Anh ấy đâm xe vì có người đã làm tay lái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撞車 nghĩa là gì? · Kaori Dict