- 1.đâm xe (vào xe khác)
- 2.(bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột
- 3.(nội dung) giống nhau

例句Câu ví dụ
- 1
他撞車是因為有人在剎車上做了手腳。
tā zhuàngchē shì yīnwèi yǒurén zài shāchē shàng zuò le shǒujiǎo。
Anh ấy đâm xe vì có người đã làm tay lái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.