學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
播送
播送
bō
sòng
[ㄅㄛ ㄙㄨㄥˋ]
BÁ TỐNG
1.
phát sóng
2.
truyền tải
3.
phát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
送
sòng
gửi; giao; truyền
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
廣播
guǎngbō
phát sóng
播放
bōfàng
phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
送給
sònggěi
gửi
播出
bōchū
phát sóng
發送
fāsòng
truyền đi
直播
zhíbō
phát trực tiếp
逐字解
Từng chữ trong từ
播
bá, vá
gieo, lan truyền
送
tống
tiễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
泊松
Bósōng
S.D. Poisson (1781-1840), nhà toán học Pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
送
TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
播送 nghĩa là gì? · Kaori Dict