學華語Kaori Dict

擋風玻璃

giản thể: 挡风玻璃

dǎngfēngli

ㄉㄤˇ ㄈㄥ ㄅㄛ ㄌㄧ˙

ĐẢNG PHONG PHA LY

  1. 1.kính chắn gió
  2. 2.kính lái

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人把我新車的擋風玻璃砸碎了。

    yǒurén bǎ wǒ xīn chē de dǎngfēngbōli zásuì le。

    Ai đó đã vỡ kính chắn gió của xe hơi mới tôi

  • 2

    我的車撞到了一只鳥,擋風玻璃裂了。

    wǒ de chē zhuàng dàoliǎo yī zhǐ niǎo, dǎngfēngbōli liè le。

    Xe của tôi đã va vào một con chim, kính chắn gió vỡ rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擋風玻璃 nghĩa là gì? · Kaori Dict