學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
操典
操典
cāo
diǎn
[ㄘㄠ ㄉㄧㄢˇ]
THAO ĐIỂN
1.
sách huấn luyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
詞典
cídiǎn
từ điển
典型
diǎnxíng
hình mẫu
操場
cāochǎng
sân chơi
操作
cāozuò
làm việc
經典
jīngdiǎn
kinh điển
典禮
diǎnlǐ
lễ; lễ kỷ niệm
體操
tǐcāo
thể dục dụng cụ
逐字解
Từng chữ trong từ
操
thao, tháo
hành vi, điều khiển, quản lý, điều hành
典
điển
luật, kinh điển
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
草墊
cǎodiàn
đệm rơm
草甸
cǎodiàn
đồng cỏ
槽點
cáodiǎn
điểm yếu; khía cạnh dễ bị chế nhạo (ví dụ: sự không nhất quán trong cốt truyện phim hoặc hành vi nhân vật không thực tế)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
操典 nghĩa là gì? · Kaori Dict