操刀手
cāodāoshǒu
[ㄘㄠ ㄉㄠ ㄕㄡˇ]
THAO ĐAO THỦ
- 1.người phụ trách hành động quyết định
- 2.người thực hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
[ㄘㄠ ㄉㄠ ㄕㄡˇ]
THAO ĐAO THỦ
