例句Câu ví dụ
- 1
第三性別的推廣被某些團體利用,成為政治操弄的工具。
dì sān xìngbié de tuīguǎng bèi mǒuxiē tuántǐ lìyòng, chéngwéi zhèngzhì cāonòng de gōngjù。
Việc phổ biến về giới tính thứ ba đã bị một số nhóm lợi dụng thành công cụ để thao túng chính trị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
