學華語Kaori Dict

操弄

cāonòng

ㄘㄠ ㄋㄨㄥˋ

THAO LỘNG

  1. 1.thao túng
  2. 2.sự thao túng

例句Câu ví dụ

  • 1

    第三性別的推廣被某些團體利用,成為政治操弄的工具。

    dì sān xìngbié de tuīguǎng bèi mǒuxiē tuántǐ lìyòng, chéngwéi zhèngzhì cāonòng de gōngjù。

    Việc phổ biến về giới tính thứ ba đã bị một số nhóm lợi dụng thành công cụ để thao túng chính trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict