- 1.đi lại loanh quanh
- 2.xô đẩy

例句Câu ví dụ
- 1
人們也出來逛啊逛的,東轉西溜,擠來擠去,走著玩兒。
rénmen yě chūlái guàng a guàng de, dōng zhuǎn xī liū, jǐláijǐqù, zǒu zhe wánr。
Người ta cũng ra ngoài dạo chơi, quay quanh đây đó, chen chúc nhau, đi chơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.