擦亮眼睛
cāliàngyǎnjīng
[ㄘㄚ ㄌㄧㄤˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ]
SÁT LƯỢNG NHÃN TÌNH
- 1.mở to mắt (thành ngữ)
- 2.cảnh giác
- 3.tỉnh táo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.