- 1.tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó
- 2.(ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định); gần (nguy hiểm)
- 3.(ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.