攀越
pānyuè
[ㄆㄢ ㄩㄝˋ]
PHAN VIỆT

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
[ㄆㄢ ㄩㄝˋ]
PHAN VIỆT
