同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
