學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
支配力
支配力
zhī
pèi
lì
[ㄓ ㄆㄟˋ ㄌㄧˋ]
CHI PHỐI LỰC
1.
sức mạnh hoặc lực để thống trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
能力
nénglì
năng lực
支
zhī
hỗ trợ
支持
zhīchí
tán thành
壓力
yālì
áp lực
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
配合
pèihé
phù hợp
動力
dònglì
động lực (vật lý)
逐字解
Từng chữ trong từ
支
chi
rải rác, chi trả
配
phối
trúng, phù hợp
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
支
CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
支配力 nghĩa là gì? · Kaori Dict