例句Câu ví dụ
- 1
她收下了他的禮物。
tā shōuxià le tā de lǐwù。
Cô ấy đã nhận món quà của anh
- 2
請收下這份小禮物吧。
qǐng shōuxià zhè fèn xiǎo lǐwù ba。
Hãy nhận lấy món quà nhỏ này
- 3
我不能收下這個禮物。
wǒ bùnéng shōuxià zhège lǐwù。
Tôi không thể nhận quà này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
