學華語Kaori Dict

收下

shōuxià

ㄕㄡ ㄒㄧㄚˋ

THU HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她收下了他的禮物。

    tā shōuxià le tā de lǐwù。

    Cô ấy đã nhận món quà của anh

  • 2

    請收下這份小禮物吧。

    qǐng shōuxià zhè fèn xiǎo lǐwù ba。

    Hãy nhận lấy món quà nhỏ này

  • 3

    我不能收下這個禮物。

    wǒ bùnéng shōuxià zhège lǐwù。

    Tôi không thể nhận quà này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收下 nghĩa là gì? · Kaori Dict