手下
shǒuxià
[ㄕㄡˇ ㄒㄧㄚˋ]
THỦ HẠ
TOCFL 5
- 1.dưới sự kiểm soát hoặc quản lý
- 2.cấp dưới
- 3.(tiền,...) có trong tay
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phương tiện tài chính của ai đó
- 5.khi hành động

例句Câu ví dụ
- 1
他是我的手下。
tā shì wǒ de shǒuxià。
Nó là thuộc hạ của tôi.
- 2
我在她手下工作。
wǒ zài tā shǒuxià gōngzuò。
Tôi làm việc dưới sự chỉ đạo của cô ấy
- 3
他縱容手下橫行不法,如今公司傾覆、自身鋃鐺入獄,惡有惡報。
tā zòngróng shǒuxià héngxíng bùfǎ, rújīn gōngsī qīngfù、 zìshēn lángdāngrùyù, èyǒuèbào。
Anh ta dung túng cho cấp dưới làm điều sai trái, nay công ty sụp đổ, bản thân bị bắt giam, ác báo ác thù.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.