
例句Câu ví dụ
- 1
我們的對話總是以爭吵收場。
wǒmen de duìhuà zǒngshì yǐ zhēngchǎo shōuchǎng。
Cuộc trò chuyện của chúng ta luôn kết thúc bằng một cuộc cãi vã.
- 2
現在已經收場了,不知道還能找到嗎?
xiànzài yǐjīng shōuchǎng le, bùzhī dào hái néng zhǎodào ma?
Bây giờ đã kết thúc rồi, không biết còn có thể tìm được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.