學華語Kaori Dict

收場

giản thể: 收场

shōuchǎng

ㄕㄡ ㄔㄤˇ

THU TRƯỜNG

TOCFL 7
  1. 1.kết thúc
  2. 2.một kết thúc
  3. 3.thu dọn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kết luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的對話總是以爭吵收場。

    wǒmen de duìhuà zǒngshì yǐ zhēngchǎo shōuchǎng。

    Cuộc trò chuyện của chúng ta luôn kết thúc bằng một cuộc cãi vã.

  • 2

    現在已經收場了,不知道還能找到嗎?

    xiànzài yǐjīng shōuchǎng le, bùzhī dào hái néng zhǎodào ma?

    Bây giờ đã kết thúc rồi, không biết còn có thể tìm được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收場 nghĩa là gì? · Kaori Dict