收官
shōuguān
[ㄕㄡ ㄍㄨㄢ]
THU QUAN
- 1.phần cuối của ván cờ vây (xem 官子[guan1 zi3])
- 2.tàn cuộc
- 3.hoàn thành
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bước vào giai đoạn cuối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.